Học tiếng nhật Online SOFL – Từ vựng luyện thi N4 “ Bài 12”
Thứ bảy - 10/01/2015 10:47Hãy chia sẻ với bạn bè nếu bạn thấy bổ ích !
止める とめる Ngăn chặn,đình chỉ
取り替える とりかえる Trao đổi
泥棒 どろぼう Kẻ trộm
どんどん Ùn ùn ,nhiều lên
直す なおす Sửa chửa
直る なおる Được sửa chửa
治る なおる Chữa bệnh
中々 なかなか Mãi mà
泣く なく Khóc
無くなる なくなる Mất
亡くなる なくなる Mất,chết
投げる なげる Ném ,bỏ đi
なさる Làm
鳴る なる Kêu ,hót
なるべく Nếu có thể
なるほど Hèn chi,quả vậy
慣れる なれる Quen với
におい Mùi
苦い にがい Đắng
二階建て にかいだて Tòa nhà 2 tầng
逃げる にげる Trốn ,chạy trốn
日記 にっき Nhật ký
入院 にゅういん・する Nhập viện
入学 にゅうがく・する Nhập học
人形 にんぎょう Con búp bê
盗む ぬすむ Ăn cắp
塗る ぬる Sơn
ぬれる Bị ướt
ねだん Giá cả
熱 ねつ Sốt
ねっしん Nhiệt tình
寝坊 ねぼう Ngủ nướng
眠い ねむい Buồn ngủ
眠る ねむる Ngủ
残る のこる Còn lại ,đồ dư ,vẫn còn
のど Họng
乗り換える のりかえる Đổi xe
乗り物 のりもの Xe cộ
葉 は Lá cây
>>> Xem tiếp bài 13
Tác giả bài viết: Trung Tâm Tiếng Nhật SOFL
Nguồn tin: hoctiengnhatban.org
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Đang truy cập :
0
Hôm nay :
17
Tháng hiện tại
: 17
Tổng lượt truy cập : 12514529
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |