Học tiếng nhật Online SOFL – Từ vựng luyện thi N3 “ Bài 14”
Thứ ba - 13/01/2015 12:00Hãy chia sẻ với bạn bè nếu bạn thấy bổ ích !
契約 けいやく Hợp đồng,thỏa thuận
経由 けいゆ Thông qua
ケース Khi
ゲーム Game
怪我 けが Bị thương,chấn thương
劇 げき Vở kịch
劇場 げきじょう Nhà hát
化粧 けしょう Hóa trang,trang điểm
けち Keo kiệt
結果 けっか Kết quả
欠陥 けっかん Khiếm khuyết,khuyết điểm
結局 けっきょく Kết cục
決心 けっしん Quyết định,xác định
欠席 けっせき Vắng mặt
決定 けってい Quyết định
欠点 けってん Khuyết điểm
月曜 げつよう Thứ 2
結論 けつろん Kết luận
煙 けむり Khói
券 けん Vé ,phiếu,chứng chỉ
県 けん Quận
軒 けん Mái hiên,mái nhà
喧嘩 けんか Cãi nhau
見解 けんかい Ý kiến,quan điểm
限界 げんかい Giới hạn,ràng buộc
現金 げんきん Tiền mặt
言語 げんご Ngôn ngữ
健康 けんこう Sức khỏe
検査 けんさ Kiểm tra
現在 げんざい Hiện tại
現実 げんじつ Hiện thực
現象 げんしょう Hiện tượng
現状 げんじょう Tình trạng hiện tại ,hiện trạng
建設 けんせつ Xây dựng,thành lập
現代 げんだい Hiện đại
建築 けんちく Kiến trúc ,xây dựng
見当 けんとう Ngày nay
検討 けんとう Tham khảo ,xem xét
現場 げんば Hiện trường
憲法 けんぽう Hiến pháp
>>> xem tiếp bài 15
Tác giả bài viết: Trung Tâm Tiếng Nhật SOFL
Nguồn tin: hoctiengnhatban.org
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Đang truy cập :
0
Hôm nay :
9
Tháng hiện tại
: 9
Tổng lượt truy cập : 12516638
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |