Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành mỹ phẩm - Dạy học tiếng Nhật uy tín tại Hà Nội

Danh mục

Trang chủ » Tiếng nhật » TIẾNG NHẬT GIAO TIẾP » Khóa giao tiếp cơ bản » Từ vựng

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành mỹ phẩm

Thứ ba - 08/12/2015 02:49
Bài viết này đề cấp đến một số từ vựng chuyên ngành mỹ phẩm . Cùng tìm hiểu và làm giàu thêm vốn từ vựng của mình nhé !
Theo thứ tự từ trái qua phải là chữ Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Ý nghĩa
 髪を編む かみをあむ [braid one's hair] :  thắc bím
 髪を洗う かみをあらう [shampoo one's hair] :  gội đầu
 髪を後ろで束ねる かみをうしろでたばねる [bind one's hair at the back] : buộc tóc đằng sau
 髪をとかす かみをかす [comb one's hair] : chải tóc

hoc tieng nhat my pham

 
 髪を真ん中で分ける まみをまんなかでわける [part one's hair in the middle] : Chia tóc ở giữa
 髪を右側で分ける かみをみぎがわでわける [part one's hair on the right side] : Chia tóc ở phía bên phải
 化粧している けしょうしている [wear makeup] : Trang điểm
 化粧直しをする けしょうなおしをする [repair one's makeup] : Trang điểm lại
 
 化粧を落とす けしょうをおとす [remove one's makeup]: Tẩy trang
 化粧をする けしょうをする [put on makeup]:  Trang điểm
 コーディネートする [coordinate ]: phối hợp
 スタイルがいい [have a good figure ] : Stype đẹp
 スタイルが悪い スカイルをわるい [have a poor figure]:  Stype không đẹp
 体型に合わせて服を作る たいけいにあわせてふくをつくる [make clothes to measure ] : Để làm cho trang phục để phù hợp với cơ thể
 デザインする [design ]: Thiết kế

my pham tieng nhat

 
 ドライヤーで髪を乾かす かわかす [dry one's hair with a dryer ] : Làm khô tóc với máy sấy
 ヘアスタイルを変える かえる [change one's hairdo ] : Thay đổi kiểu tóc
 ヘアスプレーをかける [spray one's hair : Phun keo xịt tóc
 ヘアトニックをつける [apply hair tonic to one's hair] : Phun nước dưỡng tóc
 ヘアブラシをかける [brush one's hair] : Chải tóc
 ペアルックのセーターを着ている きている [wear matching sweaters] : Mặc phù hợp với áo len
 流行する りゅうこうする [be in fashion ] : Làm hợp thời trang

Nhật Bản là một đất nước có nền kinh tế phát triển bậc nhất thế giới , song song với đó là việc hợp tác giữa Việt Nam và Nhật Bản đang được đẩy mạnh . Và tiếng Nhật ngày càng khẳng định vị thế của mình . Vậy nên hãy học tiếng Nhật và tìm kiếm một cơ hội việc làm , một tương lai mới với chúng tôi - Trung tâm Tiếng Nhật SOFL nhé !

Tác giả bài viết: tiengnhatsofl

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 
Hỗ trợ trực tuyến
Quận Cầu Giấy
Quận Hai Bà Trưng
Quận Thanh Xuân - Hà Đông
Mss Dung
   
Hotline: 1900 986 845
Like facebook
Thống kê truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 24

Máy chủ tìm kiếm : 1

Khách viếng thăm : 23


Hôm nayHôm nay : 4474

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 74749

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 7423995

THỜI GIAN LÀM VIỆC

TRUNG TÂM NHẬT NGỮ SOFL

Làm việc từ thứ 2 đến chủ nhật
Thời gian : 8h -21h hằng ngày 
GIẢNG DẠY TẠI CÔNG TY
  • CÔNG TY TNHH KSMC
    CÔNG TY TNHH KSMC Hợp tác giảng dạy tại doanh nghiệp CÔNG TY TNHH KSMC Lời cảm ơn !
  • CÔNG TY CỔ PHẦN XK PHẦM MỀM TINH VÂN
    CÔNG TY CỔ PHẦN XK PHẦM MỀM TINH VÂN Sự hợp tác giữa Trung tâm tiếng nhật SOFL với Công ty cổ phần Xuất...
  • Giảng dạy tại công ty xây dựng Shimizu
    Giảng dạy tại công ty xây dựng Shimizu Giảng dạy tại công ty xây dựng Shimizu
  • Giảng dạy tiếng Nhật tại công ty cổ phần Thiết Kế Xây Dựng Bình Minh
    Giảng dạy tiếng Nhật tại công ty cổ phần Thiết Kế Xây Dựng Bình Minh Hợp đồng giảng dạy tại công ty cổ phần thiết kế xây dựng Bình Minh !
  • Giảng dạy Tiếng Nhật tại tập đoàn Bảo Việt
    Giảng dạy Tiếng Nhật tại tập đoàn Bảo Việt Ngày 21/10/2014 tại trụ sở chính của Trung tâm tiếng Nhật SOFL đã diễn...
  • Bài Mới Đăng
  • Học tiếng Nhật qua video phim hoạt hình cùng SOFL
    Học tiếng Nhật qua video phim hoạt hình cùng SOFL Học tiếng Nhật qua video phim hoạt hình là phương pháp đem đến cho bạn...
  • Tìm hiểu nguồn gốc tiếng Nhật
    Tìm hiểu nguồn gốc tiếng Nhật Bạn đã bao giờ tìm hiểu về nguồn gốc của tiếng Nhật khi học chưa? Nếu...
  • Từ vựng tiếng Nhật về mùa xuân
    Từ vựng tiếng Nhật về mùa xuân Mùa xuân Nhật Bản được xem là khoảng thời gian thiên nhiên tái sinh...
  • Lễ hội 7-5-3 cho trẻ em Nhật Bản
    Lễ hội 7-5-3 cho trẻ em Nhật Bản Lễ hội 7-5-3 cho trẻ em Nhật Bản hay ngày lễ Shichi-Go-San, là một...
  • Đơn vị đo lường của Nhật Bản
    Đơn vị đo lường của Nhật Bản Đơn vị đo lường của Nhật Bản truyền thống là hệ đo Shakkan-ho (尺 貫...